Từ nguyên liệu bạn làm ra chiếc bánh, đi ngược về nhóm dụng cụ phù hợp: nhựa, silicon hay nhôm & khuôn nhôm. Hướng dẫn sử dụng và khuyến cáo chính hãng, tổng hợp bởi ĐVP Market — đại lý Sanneng tại Việt Nam.

Hộp đựng bánh, cúp vét bột, cúp cắt bột, cây vét bột… Nhẹ, bền, dễ vệ sinh — nhưng tuyệt đối không dùng trong lò nướng.
Xem hướng dẫn & cách chọn →
Găng tay silicon, tấm lót nướng, phới trộn, chổi quét… Mềm dẻo, an toàn thực phẩm, tiếp xúc nhiệt tốt. *Theo thông số từng sản phẩm.
Xem hướng dẫn & cách chọn →
Khay nướng 600×400, khuôn sandwich, khuôn gato, pizza, tart, canelé… Nhóm sản phẩm cốt lõi của Sanneng với 3 loại bề mặt: nhôm thường, anodized đen và phủ chống dính.
Xem hướng dẫn & cách chọn →| Chất liệu | Nhóm | Chịu nhiệt | Rơi có vỡ? | Chống acid / kiềm | Ghi chú khi chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| PP | Nhựa dẻo nóng | 100°C | Có thể | Tốt | Nhẹ nhất, thông dụng cho hộp đựng, khay chứa |
| ABS | Nhựa dẻo nóng | 80°C | Có thể | Tốt | Cứng cáp; có thể mềm đi nếu tiếp xúc cồn lâu dài |
| PC | Nhựa dẻo nóng | 120°C | Không vỡ | Tốt | Trong suốt, chịu va đập tốt nhất nhóm |
| Acrylic | Nhựa dẻo nóng | 80°C | Có thể | Tốt | Đẹp, trong; tránh tiếp xúc cồn và hấp cách thủy |
| Melamine | Nhựa cứng gia nhiệt | 120°C | Có thể | Tốt | Tuyệt đối không dùng lò vi sóng |
| FRP sợi thủy tinh | Nhựa cứng gia nhiệt | 150°C | Không | Tốt | Bền nhiệt nhất nhóm nhựa, dùng khay công nghiệp |
Chứa bánh sau nướng, vận chuyển → hộp nhựa kèm nắp · Thao tác với bột nhào → cúp vét / cúp cắt bột · Vét sạch âu trộn → cây vét bột.
🛒 Xem các sản phẩm nhựa đang bán ↓Bắc khay nóng ra lò → găng tay silicon 300°C · Nướng trên khay nhôm trần khỏi quét dầu → tấm lót nướng · Trộn bột, vét âu → phới trộn · Quét dầu / quét trứng → chổi quét.
🛒 Xem các sản phẩm silicon đang bán ↓Sanneng công bố rõ: khay mới có thể biến dạng nhẹ trong 30–90 ngày đầu do kim loại giãn nở vì nhiệt và co lại khi nguội. Đây không phải lỗi chất lượng — khay sẽ tự ổn định sau một thời gian sử dụng. Vết xước nhẹ ở mặt đáy ngoài của khay mới cũng là dấu vết bình thường của quy trình sản xuất và vận chuyển.
| Bề mặt | Chịu nhiệt | Số lần dùng tham chiếu | Phù hợp nhất cho | Đặc trưng |
|---|---|---|---|---|
| Nhôm thường (trần, không phủ) | Tới ~300°C | Không giới hạn bởi lớp phủ | Bánh mì vỏ giòn, pizza, dòng nhiệt cao | Không bong tróc; cần quét dầu / lót giấy mỗi mẻ |
| Anodized (nhôm nhuộm đen) | Dưới 300°C | Trên 3.000 lần | Nướng thông thường, tần suất cao | Ngăn oxy hóa, dễ vệ sinh; nên thoa dầu bảo vệ |
| Hard Anodized | Dưới 300°C | Trên 20.000 lần | Đế pizza, khuôn bánh dùng cường độ lớn | Cực cứng, khó trầy, bền nhất |
| Phủ Silicone | Dưới 230°C | Trên 800 lần | Bánh ngọt nhiều đường (hàm lượng đường tới 20) | Chống mốc, dễ làm sạch |
| Phủ PTFE (chống dính khô) | Dưới 250°C | Trên 1.000 lần | Bánh mì (hàm lượng đường dưới 11) | Không cần dầu, dễ làm sạch |
| Phủ PFA | Dưới 250°C | Trên 3.000 lần | Bánh mì, dùng bền hơn PTFE | Chống dính cao cấp |
Số liệu nhiệt độ đã đối chiếu với công bố chính hãng trên unopan.tw & FAQ Sanneng: phủ PTFE/PFA dưới 250°C, phủ silicone dưới 230°C.
| Bạn làm gì? | Nhiệt thường dùng | Nên chọn | Sản phẩm tiêu biểu tại ĐVP Market |
|---|---|---|---|
| Cookies, su kem, bánh mì ngọt, croissant | 170–210°C | Khay phẳng chống dính | Khay 600×400×20 (SN1050, SN1085), khay chống dính 600×400×25 (SN1530) |
| Bông lan tấm, brownies, bánh cuộn | 170–190°C | Khay thành cao | Khay 600×400×30 (SN1078, SN1535), khuôn chữ nhật 350×250 (SN11593, UN10018) |
| Bánh mì Việt, baguette vỏ giòn | 250–280°C | Khay nhôm trần — không dùng chống dính | Khay baguette 5 rãnh (SN1595), khay nhôm baguette (SN1597) |
| Bánh sandwich, bánh mì gối | 200–220°C | Khuôn sandwich chống dính có nắp | Khuôn 450g (SN2326, SN2066), 900g (SN2022), 1000g (SN2012, SN2068), khuôn gối vuông (SN2180, SN2182) |
| Gato, cheesecake, mousse | 150–180°C | Khuôn tròn trắng (nhôm thường) hoặc đen (anodized), đế liền / đế rời | Khuôn tròn đen & trắng 4–10 inch (SN5009–SN5065), khuôn oval cheesecake (SN6860) |
| Pizza | 220–300°C | Khuôn pizza anodized (không phủ chống dính cho nhiệt cao) | Khuôn pizza 6–12 inch (SN5722–SN5728, SN5762–SN5765) |
| Tart, canelé, bánh tạo hình nhỏ | 170–200°C | Khuôn định hình chống dính | Khuôn tart 10 cánh (SN62275, SN62395), canelé bộ 5 (SN65055), tart lớn (SN5553), ring hoa anh đào (SN3934) |
Nhắn cho ĐVP Market loại bánh anh chị đang làm + nhiệt độ nướng thường dùng — chúng tôi tư vấn đúng chất liệu, đúng mã Sanneng, không bán thừa. Toàn bộ sản phẩm trên trang đều có sẵn hàng.